xếp dọn

xếp dọn

Cô ấy xếp dọn phòng ngủ của mình vào cuối tuần.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sắp xếp dọn dẹp: "xếp dọn" chỉ hành động sắp xếp đồ đạc, vật dụng vào đúng vị trí làm sạch sẽ một không gian cụ thể ( dụ: phòng, nhà cửa, bàn làm việc).
    • Chuẩn bị, thu dọn: "xếp dọn" cũng được dùng để nói về việc thu gom, sắp xếp đồ đạc trước khi đi đâu đó hoặc kết thúc một hoạt động.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi phải xếp dọn buồng trước khi khách đến. (Tôi cần sắp xếp dọn dẹp phòng ngủ trước khi khách.)
    • Mỗi tối, ấy xếp dọn bàn học gọn gàng. (Mỗi tối, ấy sắp xếp sách vở làm sạch bàn học.)
    • Chúng tôi xếp dọn hành để chuẩn bị lên đường. (Chúng tôi thu gom sắp xếp đồ đạc vào vali để chuẩn bị đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xếp dọn nhà cửa": sắp xếp dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà.

    • Cuối tuần, cả nhà cùng xếp dọn nhà cửa. (Cả gia đình cùng nhau sắp xếp lau dọn nhà vào cuối tuần.)
  • "xếp dọn đồ đạc": thu gom sắp xếp các vật dụng cá nhân.

    • Anh ấy xếp dọn đồ đạc sau khi chuyển nhà. (Anh ấy sắp xếp các vật dụng vào đúng chỗ sau khi dọn đến nhà mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dọn dẹp (động từ): làm sạch sẽ, thu gom rác sắp xếp gọn gànggần nghĩa với "xếp dọn".

    • Mẹ bảo tôi dọn dẹp phòng khách. (Mẹ yêu cầu tôi quét dọn sắp xếp phòng khách.)
  • Sắp xếp (động từ): đặt đồ đạc vào vị trí theo một trật tự nhất định một phần của "xếp dọn".

    • ấy sắp xếp sách lên kệ. ( ấy đặt sách lên kệ một cách ngăn nắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Thu dọn: gom góp sắp xếp đồ đạc, thường dùng trong ngữ cảnh chuẩn bị đi xa.
  • Sửa soạn: chuẩn bị đồ đạc hoặc không gian cho một mục đích cụ thể.
  • Dọn: làm sạch sắp xếp, thường dùng riêng lẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Xếp dọn gọn gàng: sắp xếp dọn dẹp sao cho ngăn nắp, trật tự.
    • Căn phòng được xếp dọn gọn gàng như một khách sạn. (Căn phòng được sắp xếp lau dọn sạch sẽ, ngăn nắp.)